term paper
Định nghĩa
Danh từ: Bài tiểu luận học kỳ (term paper) là một bài viết học thuật dài, được giao cho sinh viên trong một học kỳ, nhằm đánh giá sự tiến bộ và hiểu biết của họ về một chủ đề cụ thể trong môn học.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi phải nộp bài tiểu luận học kỳ về biến đổi khí hậu trước thứ Sáu tuần sau.)
- (Giáo sư đã đưa ra hướng dẫn rõ ràng cho việc viết bài tiểu luận học kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to write a term paper": viết một bài tiểu luận học kỳ.
- She spent weeks researching and writing her term paper. (Cô ấy đã dành nhiều tuần để nghiên cứu và viết bài tiểu luận học kỳ.)
- "to grade a term paper": chấm điểm một bài tiểu luận học kỳ.
- The teaching assistant is responsible for grading all term papers. (Trợ giảng chịu trách nhiệm chấm tất cả các bài tiểu luận học kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Research paper (danh từ): bài nghiên cứu (thường dài hơn và yêu cầu nghiên cứu sâu hơn).
- Essay (danh từ): bài luận (ngắn hơn, ít yêu cầu nghiên cứu hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bài luận học kỳ: một thuật ngữ tương tự nhưng ít chính xác hơn về mặt học thuật.
- Bài tập lớn: thường dùng trong bối cảnh đại học để chỉ các bài tập quan trọng cuối kỳ.
Các cụm từ liên quan
- Term paper deadline: hạn nộp bài tiểu luận học kỳ.
- Don't miss the term paper deadline; it's worth 30% of your final grade. (Đừng bỏ lỡ hạn nộp bài tiểu luận học kỳ; nó chiếm 30% điểm cuối khóa.)
- Term paper topic: chủ đề của bài tiểu luận học kỳ.
- Choosing a good term paper topic is the first step to success. (Chọn một chủ đề bài tiểu luận học kỳ tốt là bước đầu tiên để thành công.)
Thành ngữ liên quan
- "to burn the midnight oil on a term paper": thức khuya làm bài tiểu luận học kỳ.
- He burned the midnight oil on his term paper to finish it on time. (Anh ấy đã thức khuya làm bài tiểu luận học kỳ để kịp nộp đúng hạn.)